|
5
|
Tiếng nước ngoài
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
519
67.3%
|
136
61.5%
|
78
52.3%
|
71
63.4%
|
95
69.3%
|
139
90.8%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
250
32.4%
|
82
37.6%
|
71
47.7%
|
41
36.6%
|
42
30.7%
|
14
9.2%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
2
0.3%
|
2
0.9%
|
|
|
|
|
|
6
|
Tiếng dân tộc
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
b
|
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
c
|
Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
d
|
Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Tin học
|
551
|
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
509
92.3%
|
|
129
86.5%
|
99
88.4%
|
129
98.2%
|
152
99.3%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
42
7.7%
|
|
20
13.5%
|
13
11.6%
|
8
5.8%
|
1
0.7%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
8
|
Đạo đức
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
671
87.0%
|
183
83.0%
|
118
79.2%
|
95
84.8%
|
125
91.2%
|
150
98.0%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
100
13.0%
|
37
17.0%
|
31
20.8%
|
17
15.2%
|
12
8.8%
|
3
2.0%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
9
|
Tự nhiên và Xã hội
|
481
|
220
|
149
|
112
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
388
80.7%
|
177
80.3%
|
121
81.2%
|
90
80.4%
|
|
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
93
19.3%
|
43
19.7%
|
28
18.8%
|
22
19.6%
|
|
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
10
|
Âm nhạc
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
661
85.7%
|
186
84.4%
|
121
81.2%
|
90
80.4%
|
119
86.9%
|
145
94.8%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
110
14.3%
|
34
15.6%
|
28
18.8%
|
22
19.6%
|
18
13.1%
|
8
5.2%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
11
|
Mĩ thuật
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
650
84.3%
|
180
81.6%
|
120
80.5%
|
90
80.4%
|
118
86.1%
|
142
92.8%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
121
15.7%
|
40
18.4%
|
29
19.5%
|
22
19.6%
|
19
13.9%
|
11
7.2%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
12
|
Thủ công (Kỹ thuật)
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
645
83.6%
|
173
78.4%
|
119
79.9%
|
90
80.4%
|
119
86.9%
|
144
94.1%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
126
16.4%
|
47
21.6%
|
30
20.1%
|
22
19.6%
|
18
13.1%
|
9
5.9%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Thể dục
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
771
100%
|
220
100%
|
149
100%
|
112
100%
|
137
100%
|
153
100%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
V
|
Tổng hợp kết quả cuối năm
|
771
|
220
|
149
|
112
|
137
|
153
|
|
1
|
Lên lớp thẳng
(tỷ lệ so với tổng số)
|
755
97.9%
|
210
95.4%
|
143
96.0%
|
112
100%
|
137
100%
|
153
100%
|
|
a
|
Trong đó:
Xuất sắc
(tỷ lệ so với tổng số)
|
48.1%
|
92
41.8%
|
50
33.6
|
60
53.6%
|
46
33.6%
|
123
80.4%
|
|
b
|
Vượt trội
(tỷ lệ so với tổng số)
|
250
32.4%
|
87
39.5%
|
55
36.9%
|
28
25.0%
|
52
38.0%
|
28
18.3%
|
|
2
|
Lên lớp
(tỷ lệ so với tổng số)
|
759
98.4%
|
212
96.4%
|
145
97.3%
|
112
100%
|
137
100%
|
153
100%
|
|
3
|
Kiểm tra lại
(tỷ lệ so với tổng số)
|
16
2.1%
|
10
4.5%
|
6
4.0%
|
|
|
|
|
4
|
Lưu ban
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
5
|
Bỏ học
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
VI
|
Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học
(tỷ lệ so với tổng số)
|
759
98.4%
|
212
96.4%
|
145
97.3%
|
112
100%
|
137
100%
|
153
100%
|